字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刖危 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刖危
刖危
Nghĩa
1.亦作"刖跪"。 2.断足的人。危,通"跪"。指足。
Chữ Hán chứa trong
刖
危