字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán刖

刖

Pinyin

yuè

Bộ thủ

刂

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰月刂

Thứ tự nét

Nghĩa

刖 yue 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 06 刖

(1)

蛂

yuè

(2)

(形声。从刀,月声。本义断足。古代的一种酷刑) 同本义 [punishment of cutting off the feet of the criminal]

刖,绝也。--《说文》

刖,断也。--《广雅》。假借为蛂”

蛂,断足之刑也。--《说文》

刖五百。--《周礼·司刑》。注断足也。周改髌作刖。”

刖强鉯。--《左传·庄公十六年》

昔卞和献宝,楚王刖之。--《史记》

(3)

又如刖足(古代一种酷刑,砍掉脚)

刖

yuè ㄩㄝ╝

古代的一种酷刑,把脚砍掉昔卞和献宝,楚王~之”。

郑码qkd,u5216,gbkebbe

笔画数6,部首刂,笔顺编号351122

Từ liên quan

残刖髡刖槷刖刖跪刖危刖趾适屦刖足刖罪行刖摇刖劓刖再刖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蛁鹡鹶恱簃趯悦軏钺阅捳跀

English

cutting off the feet as a form of punishment