字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刖趾适屦
刖趾适屦
Nghĩa
1.同"削足适履"。 2.比喻不顾实际,勉强迁就,生搬硬套。
Chữ Hán chứa trong
刖
趾
适
屦