字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劓刖
劓刖
Nghĩa
1.割鼻断足。 2.危殆不安貌。
Chữ Hán chứa trong
劓
刖