字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán劓

劓

Pinyin

yì

Bộ thủ

刂

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰鼻刂

Thứ tự nét

Nghĩa

劓 yi 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 16 劓

yì

(1)

(会意。从刀,从鼻。刀割鼻子。本义劓刑。割鼻的刑罪,古代五刑之一)

(2)

同本义 [cut off the nose (a punishment in ancient china)]

劓罚之属千。--《书·吕刑》

(3)

又如劓鼻(割掉鼻子的酷刑);劓刖(割鼻断足;危殆不安的样子)

(4)

割除 [cut off]

我乃劓殄灭之。--《书·盘庚中》

(5)

又如劓割(劓剥。残害);劓除(削灭)

劓

yì ㄧ╝

(1)

古代割掉鼻子的一种酷刑。

(2)

割除。

郑码nlnk,u5293,gbkd8e6

笔画数16,部首刂,笔顺编号3251112512113222

Từ liên quan

黥劓黔劓息黥补劓劓剥劓割劓刖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

to cut off the nose