字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
初发芙蓉
初发芙蓉
Nghĩa
1.莲花初放。喻诗词清新可爱。
Chữ Hán chứa trong
初
发
芙
蓉