字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
制芰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
制芰
制芰
Nghĩa
1.以芰荷之叶裁制衣裳。指象征芳洁的隐者之服。语出《楚辞.离骚》"制芰荷以为衣兮。"
Chữ Hán chứa trong
制
芰