字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芰

芰

Pinyin

jì

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹支

Thứ tự nét

Nghĩa

芰 ji 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 芰

jì

(1)

菱,俗称菱角。两角的叫菱,四角的叫芰 [singharanut]。菱科。一年生水生草本植物(trapa bispinosa)

莫言春度芳菲尽,别有中流采芰荷。--贺知章《采莲》

(2)

又如芰坐(本指折芰叶铺地为坐席◇喻隐士生活的清高);芰茄(芰荷);芰荷(出水的荷,指荷叶或荷花);芰制(指隐居者的服装)

芰

jì ㄐㄧ╝

古书上指菱~荷(出水的荷)。

郑码eexs,u82b0,gbkdcc1

笔画数7,部首艹,笔顺编号1221254

Từ liên quan

菱芰嗜芰制芰周葅楚芰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峜檕皍説秈續畟鰏檵廭懻穧

English

water caltrop