字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
周葅楚芰
周葅楚芰
Nghĩa
1.周地的腌菜,楚地的菱。喻偏嗜之物。语本《周礼.天官.醢人》"馈食之豆,其实葵菹"﹑《国语.楚语上》"屈到嗜芰"。
Chữ Hán chứa trong
周
葅
楚
芰