字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗜芰
嗜芰
Nghĩa
1.《国语.楚语上》"屈到嗜芰。"韦昭注"芰,菱(菱)也。"《韩非子.难四》"屈到嗜芰,文王嗜菖蒲葅,非正味也,而二贤尚之,所味不必美。"后用以喻指爱好不值得的东西。
Chữ Hán chứa trong
嗜
芰