字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刻雾裁风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刻雾裁风
刻雾裁风
Nghĩa
1.比喻擅长描摹风光。
Chữ Hán chứa trong
刻
雾
裁
风