字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剀切 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剀切
剀切
Nghĩa
切实;恳切言多剀切|详实剀切|交情剀切|说得那么剀切。
Chữ Hán chứa trong
剀
切