字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán剀

剀

Pinyin

kǎi

Bộ thủ

刂

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰岂刂

Thứ tự nét

Nghĩa

剀 kai 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 08 剀

(1)

剴

kǎi

(2)

(形声。从刀,豰声。本义大镰) 同本义 [sickle]

剀,大镰也。切地以芟刈者,亦名鉪。字亦作鐖。--《说文》

鐖凿棘矜也。--《史记·淮南衡山传》

剀

(1)

剴

kǎi

(2)

磨,磨刀 [grind]

剀…一曰摩也。--《说文》

剀,磨也。--《广雅》

(3)

规劝,讽喻 [admonish]

言古以剀今,讽刺也。--《周礼》注

(4)

又如言古以剀今;剀拂(劝戒匡正);剀讽(讽喻)

(5)

杀;砍 [kill;cutt]

郡王这里是帝辇之下…如何胡乱剀得人?--《警世通言》

剀

(1)

剴

kǎi

(2)

中肯,切实 [pertinent;true]

其辞恳直剀。--《元史·朵罗台传》

(3)

又如剀直(恳切直率);剀切(与事理完全吻合);剀到(切实周到);剀易(切实平易);剀挚(恳切真挚)

剀

(剴)

kǎi ㄎㄞˇ

规劝讽喻~讽。以古~今。

〔~切〕符合事实,如~~中理”、~~教导”。

郑码llyk,u5240,gbkd8dc

笔画数8,部首刂,笔顺编号25251522

Từ liên quan

剀到剀讽剀拂剀切剀易剀直剀挚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
颽暟锴凯垲恺闿铠慨蒈嘅凱

English

to sharpen; careful, thorough