字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锴

锴

Pinyin

kǎi

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅皆

Thứ tự nét

Nghĩa

锴 kai 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 锴

(1)

鍇

kǎi

(2)

好铁 [iron of fine quality]

铜锴之垠。--《文选·左思·吴都赋》

(3)

又如锴铁(好铁)

(4)

铁的别称 [iron]

锴,铁也。九江谓铁曰锴。--《说文》

锴

(鍇)

kǎi ㄎㄞˇ

好铁。

郑码prrn,u9534,gbkefc7

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115153532511

Từ liên quan

锴铁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
颽暟凯剀垲恺闿铠慨蒈嘅凱

English

high-quality iron