字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垲

垲

Pinyin

kǎi

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰土岂

Thứ tự nét

Nghĩa

垲 kai 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垲

(1)

塶

kǎi

(2)

地势高而干燥的 [(of land) high and dry]

请更诸爽垲者。--《左传·昭公三年》

(3)

又如垲垲(干燥的样子)

垲

(塶)

kǎi ㄎㄞˇ

地势高而干燥处甘泉之爽~”(甘泉”,地名;爽”,明)。

郑码blyy,u57b2,gbkdbee

笔画数9,部首土,笔顺编号121252515

Từ liên quan

高垲垲垲垲垲垲壤宽垲爽垲塽垲幽垲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
颽暟锴凯剀恺闿铠慨蒈嘅凱

English

a high and dry place