字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒈

蒈

Pinyin

kǎi

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹皆

Thứ tự nét

Nghĩa

蒈 kai 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 蒈

kǎi

〈名〉

有机化合物蒈烷的简称,分子式c10h18 [carane]

蒈

kǎi ㄎㄞˇ

有机化合物,是莰”的同分异构体,天然的蒈”尚未发现~酮(蒈”的重要衍生物,气味像樟脑)。

郑码errn,u8488,gbkdddc

笔画数12,部首艹,笔顺编号122153532511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
颽暟锴凯剀垲恺闿铠慨嘅凱

English

an organic compound