字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剞劂氏
剞劂氏
Nghĩa
1.指刻板印书的经营人。
Chữ Hán chứa trong
剞
劂
氏
剞劂氏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台