字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán剞

剞

Pinyin

jī

Bộ thủ

刂

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰奇刂

Thứ tự nét

Nghĩa

剞 ji 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 10 剞

jī

(1)

刻镂的刀具 [carving or engraving knife]

剞,剞曲刀也。从刀,奇声。--《说文》

般倕弃其剞劂兮。--《汉书·扬雄传》

公输王尔无错其剞削锯。--《淮南子·本经》

握剞劂而不用兮,操规矩而无所施。--《楚辞·哀时命》

(2)

又如剞劂(刻刀。引申为刻印书籍)

剞

jī

抢劫,劫奇 [rob;plunder]

刦剞熊罴之室,剽掠虎豹之落。--晋·左思《吴都赋》。李善注剞,亦刦也。”

剞

jī ㄐㄧˉ

〔~劂〕a.雕刻用的曲刀;b.雕版,刻书。

郑码gdjk,u525e,gbkd8de

笔画数10,部首刂,笔顺编号1341251222

Từ liên quan

剞劂氏剞闾剞氏剞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

carving or engraving; knife; grave