字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剽盗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剽盗
剽盗
Nghĩa
1.劫掠。 2.强悍的盗贼。 3.抄袭。
Chữ Hán chứa trong
剽
盗