字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劝惩
劝惩
Nghĩa
1.奖惩。《左传.成公十四年》"惩恶而劝善,非圣人,谁能修之?"后言劝惩本此。
Chữ Hán chứa trong
劝
惩