字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劭农
劭农
Nghĩa
1.劝农。鼓励农业生产。
Chữ Hán chứa trong
劭
农