字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán劭

劭

Pinyin

shào

Bộ thủ

力

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰召力

Thứ tự nét

Nghĩa

劭 shao 部首 力 部首笔画 02 总笔画 07 劭

admirable; urge;

劭

(1)

卲

shào

(2)

高尚;美好 [eminent;excellent]

邵,高也。从卩,召声。--《说文》

劭,美也。又高也。--《小尔雅》

董仲舒之才之邵也。--《法言·修身》

年弥高而德弥劭。--扬雄《法言·孝至》

(3)

又如年高德劭;劭美(美好);劭令(完善美好)

劭

shào

〈动〉

(1)

(形声。从力,召声。本义勉励) 同本义 [encourage;exhort]

先帝劭农,薄其租税。--《汉书·成帝纪》

(2)

又如劭农(劝农);劭劝(劝勉)

劭

shào ㄕㄠ╝

(1)

劝勉,自强老而益~。

(2)

美好,高尚年高德~。

郑码ydjy,u52ad,gbkdbbf

笔画数7,部首力,笔顺编号5325153

Từ liên quan

孤劭美劭劭令劭美劭农劭劝清劭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
力办劝功加劢务动劣劼劫劲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邵绍哨袑潲紹

English

to encourage; to excel; excellent