字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán潲

潲

Pinyin

shào

Bộ thủ

氵

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰氵稍

Thứ tự nét

Nghĩa

潲 shao 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 15 潲

shào

[方]∶一种猪饲料,用泔水、米糠、野菜、剩饭等煮成 [hogwash]

潲,豕食。--《广韵》

潲

shào

〈动〉

(1)

雨斜落下来 [(of rain)slant in]。如雨往屋里潲;东边潲雨

(2)

[方]∶洒水 [sprinkle]。如下水前,先往身上潲点水

(3)

[方]∶往后挣挫 [slip back]

[骡子]一见炮就往后潲,怎么也套不上去。--魏巍《东方》

潲水

shàoshuǐ

(1)

[hogwash] [方]∶泔水

(2)

[sprinkle]∶均匀地洒水

刚上市的蔬菜都潲水了

潲桶

shàotǒng

[hogwash pail] [方]∶泔水桶

潲

shào ㄕㄠ╝

(1)

雨点被风吹得斜洒雨往南~。

(2)

洒水熨衣服前先~点水。

(3)

泔水~水。猪~。

郑码vmkq,u6f72,gbke4fb

笔画数15,部首氵,笔顺编号441312342432511

Từ liên quan

潲水

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
劭邵绍哨袑紹

English

to sprinkle; driving rain