字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤劭
孤劭
Nghĩa
1.亦作"孤卲"。 2.谓洁身自好。亦谓自强;自励。
Chữ Hán chứa trong
孤
劭