字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北苑妆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北苑妆
北苑妆
Nghĩa
1.南唐宫廷妇女的一种化妆方式。
Chữ Hán chứa trong
北
苑
妆