字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匽猪
匽猪
Nghĩa
1.排泄污水的阴沟。
Chữ Hán chứa trong
匽
猪