字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán匽

匽

Pinyin

yǎn

Bộ thủ

匚

Số nét

9画

Cấu trúc

⿷匸妟

Thứ tự nét

Nghĩa

匽 yan 部首 匚 部首笔画 02 总笔画 09 匽

yǎn

(1)

(形声。从匚,妟声。本义匿)

(2)

贮污水的坑池 [puddle]

为其井匽,除其不蠲,去其恶臭。--《周礼·天官·官人》。注匽猪,谓靋下之池,畜水而流之者。”

(3)

姓

匽

yǎn

通偃”。停息 [stop]

海内安宁,兴文匽武。--《汉书·礼乐志》。颜师古云匽,古偃字。”

匽1

yǎn ㄧㄢˇ

(1)

隐藏。

(2)

古同偃”(a.倒伏。b.停止)。

(3)

古兵器名,戟的一种。

(4)

古通燕(yān)”,古国名。

郑码hkzm,u533d,gbk855d

笔画数9,部首匚,笔顺编号125115315

匽2

yàn ㄧㄢ╝

(1)

排污水的阴沟~溷。~潴。

(2)

厕所~厕。~溲。

(3)

古通宴”,安。

郑码hkzm,u533d,gbk855d

笔画数9,部首匚,笔顺编号125115315

Từ liên quan

厕匽井匽女匽渠匽兴文匽武匽兵匽薄匽厕匽溷匽戟匽溲匽武匽猪匽潴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
匹区匝匛匠匡匣医匦匚匧匪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巑躽黭黤乵抸阭齞蝘酀喭曮

English

to hide, to repress; to bend