字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十字镐
十字镐
Nghĩa
1.两头有齿的镐,镐头与柄呈十字形。
Chữ Hán chứa trong
十
字
镐