字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镐

镐

Pinyin

gǎo / hào

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅高

Thứ tự nét

Nghĩa

镐 gao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镐

pickaxe; pickax;

镐2

(1)

鎬

hào

(2)

(形声。从金,高声。本义温器)

(3)

同本义 [warmer]

镐,温器也。--《说文》

(4)

镐京。古都名。西周国都,在今陕西西安西南 [hao capital]

王在在镐。--《诗·小雅·鱼藻》

(5)

又如镐洛(镐京与洛阳的并称)

(6)

姓

镐

(1)

鎬

hào

(2)

通皓”。光明的样子 [bright]。如镐镐(光明的样子)

另见gǎo

镐1

(鎬)

gǎo ㄍㄠˇ

刨土的工具。

郑码psjl,u9550,gbkb8e4

笔画数15,部首钅,笔顺编号311154125125251

Từ liên quan

风镐李昌镐(1975- )十字镐手镐宴镐洋镐西镐鐯镐周镐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

English

stove; bright