字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
半面妆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半面妆
半面妆
Nghĩa
1.南朝梁元帝妃子徐昭佩因姿容不美,受元帝冷遇。徐妃亦因帝眇一目,每知帝将至,必仅饰半面以待之,帝见则大怒而出。见《南史.后妃传下.梁元帝徐妃》。
Chữ Hán chứa trong
半
面
妆