字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
华膴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
华膴
华膴
Nghĩa
1.美衣丰食。 2.华美。 3.华贵;显贵。
Chữ Hán chứa trong
华
膴