字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
膴
膴
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古代祭祀用的大块鱼、肉:“祭~。”。
无骨的干肉:“凡祭祀,共豆脯,荐脯,~,胖,凡腊物。”。
大块鱼肉。
肥沃:“周原~~。”。
厚:“琐琐姻亚,则无~仕。”。
盛,多:民蕃物~。
Từ liên quan
阿权膴仕
繁膴
华膴
眉膴
靡膴
荣膴