字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán膴

膴

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

古代祭祀用的大块鱼、肉:“祭~。”。

无骨的干肉:“凡祭祀,共豆脯,荐脯,~,胖,凡腊物。”。

大块鱼肉。

肥沃:“周原~~。”。

厚:“琐琐姻亚,则无~仕。”。

盛,多:民蕃物~。

Từ liên quan

阿权膴仕繁膴华膴眉膴靡膴荣膴