字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靡膴
靡膴
Nghĩa
1.无法度。《诗.小雅.小昮》﹕"民虽靡膴﹐或哲或谋。"郑玄笺﹕"膴﹐法也。"一说﹐谓不多。陆德明释文﹕"靡膴……《韩诗》作'靡膒'﹐犹无几何。"
Chữ Hán chứa trong
靡
膴