字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
华萼
华萼
Nghĩa
1.亦作"华萼"。同"华鄂"。 2.指唐玄宗所建的花萼楼。
Chữ Hán chứa trong
华
萼