字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萼

萼

Pinyin

è

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹咢

Thứ tự nét

Nghĩa

萼 e 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 萼

(1)

蕚

è

(2)

动植物身体上的结构 [calyx],花萼,包在花瓣外面的一圈绿色叶状薄片,花开时托着花瓣。如萼跗(萼,花萼;跗,通栿”,花萼房。比喻兄弟);萼绿君(茉莉花的别名)

萼片

èpiàn

[sepal] 组成花萼的变形叶之一

萼

è ㄜ╝

在花瓣下部的一圈叶状绿色小片花~。~片。~跗(a.花萼和子房;b.喻兄弟)。~绿君(茉莉花的别称)。

郑码ejbz,u843c,gbkdde0

笔画数12,部首艹,笔顺编号122251251115

Từ liên quan

萼跗萼緑君萼片红萼椒萼椒萼梅花萼花萼楼跗萼跗萼连晖跗萼联芳跗萼载韡棣萼棣萼牓丽萼緑萼梅华萼乳萼梅萼琼萼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝭峴齦齾扼苊轭咢垩匎厄饿

English

the stem and calyx of a flower