字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琼萼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼萼
琼萼
Nghĩa
1.犹言金枝玉叶。指皇亲宗室。 2.玉制的花萼。为妇女首饰之一。
Chữ Hán chứa trong
琼
萼