字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花萼楼
花萼楼
Nghĩa
1.唐玄宗于兴庆宫西南建花萼相辉之楼,简称花萼楼。
Chữ Hán chứa trong
花
萼
楼