字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萼跗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萼跗
萼跗
Nghĩa
1.萼,花萼;跗,通"柎",花萼房。比喻兄弟。
Chữ Hán chứa trong
萼
跗