字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑萼梅
緑萼梅
Nghĩa
1.亦作"緑蕚梅"。 2.梅花之一种。萼片为绿色。
Chữ Hán chứa trong
緑
萼
梅