字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
华镳
华镳
Nghĩa
1.亦作"华?"。 2.精美的马勒。亦用以指马。
Chữ Hán chứa trong
华
镳
华镳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台