字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镳

镳

Pinyin

biāo

Bộ thủ

钅

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰钅麃

Thứ tự nét

Nghĩa

镳 biao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 20 镳

(鑣)

biāo ㄅㄧㄠˉ

(1)

马嚼子两端露出嘴外的部分分道扬~(喻趋向不同)。

(2)

同镖”。

郑码ptuo,u9573,gbkeff0

笔画数20,部首钅,笔顺编号31115413522115354444

Từ liên quan

分路扬镳结驷连镳镳镳镳镳镳宫镳驾镳局镳客镳辔镳旗镳杀花镳惊镳金镳金镳玉络金镳玉辔还镳回镳华镳轮镳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮幖滮熛膘瘭镖飙飚儦颷

English

bit, bridle; to ride