字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán穮

穮

Pinyin

biāo

Bộ thủ

禾

Số nét

20画

Nghĩa

穮 biao 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 20 穮

biāo

耘田锄草 [till]

穮,耕禾间也。从禾,麃声。--《説文》

譬如农夫,是穮是穮。--《左传.昭公元年》

穮1

biāo ㄅㄧㄠˉ

(1)

锄地或者耘田除草。

(2)

方言,秧田施粪。

郑码mftu,u7a6e,gbkb785

笔画数20,部首禾,笔顺编号31234413522115354444

穮2

pāo ㄆㄠˉ

〔~??(miáo)〕禾虚貌。

郑码mftu,u7a6e,gbkb785

笔画数20,部首禾,笔顺编号31234413522115354444

Từ liên quan

穮蓘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆镳幖滮熛膘瘭镖飙飚儦颷