字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘭

瘭

Pinyin

biāo

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒票

Thứ tự nét

Nghĩa

瘭 biao 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 瘭

biāo

瘭疽

biāojū

[felon,whitlow] 侵及指端掌面深部组织的一种通常是化脓性的感染

瘭

biāo ㄅㄧㄠˉ

〔~疽〕手指头肚儿急性发炎化脓的病,严重者会引起末节指骨坏死。中医称蛇头疔”。

郑码tfbk,u762d,gbkf1a6

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134112522111234

Từ liên quan

瘭疮瘭疽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮镳幖滮熛膘镖飙飚儦颷

English

whitlow