字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卓跞
卓跞
Nghĩa
同卓荦”。超绝;特出卓跞过人|英才卓跞。
Chữ Hán chứa trong
卓
跞