字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跞

跞

Pinyin

lì / luò

Bộ thủ

足

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰足乐

Thứ tự nét

Nghĩa

跞 li、luo 部首 足 部首笔画 07 总笔画 12 跞1

(1)

躹

lì

(2)

走动;跨越 [walk about]

骐骥一跞,不能千里。--《大戴礼记》

另见luò

跞2

(1)

躹

luò

(2)

--卓跞”(zhuóluò)超绝,亦作卓荦”(zhuóluò)

另见lì

跞1

(躹)

lì ㄌㄧ╝

动,走骐骥一~,不能千里”。

郑码jirk,u8dde,gbkf5c8

笔画数12,部首足,笔顺编号251212135234

跞2

(躹)

luò ㄌㄨㄛ╝

〔卓~〕见卓”。

郑码jirk,u8dde,gbkf5c8

笔画数12,部首足,笔顺编号251212135234

Từ liên quan

踔跞躝跞遫跞跨跞横跞凌跞躏跞轹跞辚辚跞躁腾跞扬跞卓跞卓跞(-luò)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

English

to walk, to move