字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躏跞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躏跞
躏跞
Nghĩa
1.践踏;迫害。 2.蔑视;侮慢。 3.象声词。
Chữ Hán chứa trong
躏
跞