字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán躏

躏

Pinyin

lìn

Bộ thủ

足

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰足蔺

Thứ tự nét

Nghĩa

躏 lin 部首 足 部首笔画 07 总笔画 21 躏

(1)

躪

lìn

(2)

(形声。从足,蔺(lìn)声。本义使力的碾踏)

(3)

同本义 [trample]

躏玄鹤,乱昆鸡。--司马相如《上林赋》

百姓奔走相蹂躏。--《汉书·王商传》

(4)

又如躏践(踩踏;践踏);躏蹂(踩踏);躏藉(踩踏;践踏)

(5)

欺压;伤害 [bully and oppress; damage]

太后…恐百岁后为唐宗室躏藉无死所。--《新唐书·武后传》

(6)

又如躏蹂(摧残);躏跞(迫害);躏轹(蹂躏);躏蹙(摧残);躏藉(压迫,伤害)

躏

(躪)

lìn ㄌㄧㄣ╝

〔蹂~〕见蹂”。

郑码jitn,u8e8f,gbkf5ef

笔画数21,部首足,笔顺编号251212112242532411121

Từ liên quan

横躏躏蹙躏践躏藉躏轹躏跞躏蹂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畍焛躙蔺橉膦閵轥悋赁吝藺

English

to trample, to oppress; to overrun