字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单凳子
单凳子
Nghĩa
1.供一人坐的方凳。
Chữ Hán chứa trong
单
凳
子