字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán凳

凳

Pinyin

dènɡ

Bộ thủ

几

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱登几

Thứ tự nét

Nghĩa

凳 deng 部首 几 部首笔画 02 总笔画 14 凳

(1)

櫈

dèng

(2)

凳子 [stool]

(3)

床前踏具

床凳之凳,晋已有此器。--宋·吴曾《能改斋漫录》

(4)

供坐的无背家具。如方凳

(5)

具有水平顶面的长工作台 [bench]。如木工凳

凳

dèng ㄉㄥ╝

有腿没有靠背的坐具~子。板~。方~。杌~。

郑码xsuq,u51f3,gbkb5ca

笔画数14,部首几,笔顺编号54334125143135

Từ liên quan

垫脚凳揽凳单凳子板凳脚凳烂板凳老虎凳鹅项懒凳骨牌凳金凳矮凳梙凳冷板凳趴趴凳拍桌打凳榻凳踏凳踏脚凳条凳坠凳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
几凡凤凫凯凭凰凱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嶝瞪磴镫邓

English

bench; stool