字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板凳
板凳
Nghĩa
(~儿)用木头做成的一种凳子,多为长条形。
Chữ Hán chứa trong
板
凳